остре́йший острейший

tính từ

Nghĩa

  1. nghiêm trọng nhất, gay gắt nhất, cấp bách nhất

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchостре́йшийостре́йшееостре́йшаяостре́йшие
Sinh cáchостре́йшегоостре́йшегоостре́йшейостре́йших
Tặng cáchостре́йшемуостре́йшемуостре́йшейостре́йшим
Đối cáchостре́йший, остре́йшегоостре́йшееостре́йшуюостре́йшие, остре́йших
Công cụ cáchостре́йшимостре́йшимостре́йшей, остре́йшеюостре́йшими
Giới cáchостре́йшемостре́йшемостре́йшейостре́йших
Dạng ngắnостре́йшостре́йшеостре́йшаостре́йши

о́стрый острый

tính từ

Nghĩa

  1. sắc, nhọnспособный резать, колоть
  2. sắc, gay gắt, cấp tính
  3. cay

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchо́стрыйо́строео́страяо́стрые
Sinh cáchо́строгоо́строгоо́стройо́стрых
Tặng cáchо́стромуо́стромуо́стройо́стрым
Đối cáchо́стрый, о́строгоо́строео́струюо́стрые, о́стрых
Công cụ cáchо́стрымо́стрымо́строй, (о́строю)о́стрыми
Giới cáchо́стромо́стромо́стройо́стрых
Dạng ngắnостро́строостра́о́стры
So sánh hơn остре́е
So sánh nhất остре́йший

Từ liên quan

Từ phái sinh