остроу́мие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Hóm hỉnh, sắc sảo, ý nhị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | остроу́мие | остроу́мия |
| Sinh cách | остроу́мия | остроу́мий |
| Tặng cách | остроу́мию | остроу́миям |
| Đối cách | остроу́мие | остроу́мия |
| Công cụ cách | остроу́мием | остроу́миями |
| Giới cách | остроу́мии | остроу́миях |