остроу́мие остроумие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hóm hỉnh, sắc sảo, ý nhị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchостроу́миеостроу́мия
Sinh cáchостроу́мияостроу́мий
Tặng cáchостроу́миюостроу́миям
Đối cáchостроу́миеостроу́мия
Công cụ cáchостроу́миемостроу́миями
Giới cáchостроу́мииостроу́миях