остри́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nói dí dỏm
- gọt nhọn
- mài sắc, nói dí dỏm
- mài sắc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | острю́ |
| ты | остри́шь |
| он / она / оно | остри́т |
| мы | остри́м |
| вы | остри́те |
| они | остря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | остри́л |
| Giống cái | остри́ла |
| Giống trung | остри́ло |
| Số nhiều | остри́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | остри́ |
| Số nhiều | остри́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | остря́щий | остри́вший |
| Bị động | остри́мый | острённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | остря́ | остри́в, остривши |