остри́ть острить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nói dí dỏm
  2. gọt nhọn
  3. mài sắc, nói dí dỏm
  4. mài sắc

Chia động từ

Hiện tại
яострю́
тыостри́шь
он / она / оноостри́т
мыостри́м
выостри́те
ониостря́т
Quá khứ
Giống đựcостри́л
Giống cáiостри́ла
Giống trungостри́ло
Số nhiềuостри́ли
Mệnh lệnh
Số ítостри́
Số nhiềuостри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngостря́щийостри́вший
Bị độngостри́мыйострённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từостря́остри́в, остривши