остря́к
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người hóm hỉnhsắc sảo, ý nhị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | остря́к | остряки́ |
| Sinh cách | остряка́ | остряко́в |
| Tặng cách | остряку́ | остряка́м |
| Đối cách | остряка́ | остряко́в |
| Công cụ cách | остряко́м | остряка́ми |
| Giới cách | остряке́ | остряка́х |