остря́к остряк

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người hóm hỉnhsắc sảo, ý nhị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchостря́костряки́
Sinh cáchостряка́остряко́в
Tặng cáchостряку́остряка́м
Đối cáchостряка́остряко́в
Công cụ cáchостряко́мостряка́ми
Giới cáchостряке́остряка́х