остриё
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- lưỡiострый конец или режущая кромка чего-либо
- mũi nhọnострый конец или режущая кромка чего-либо
- lưỡiрежущий край
- mũi nhọn, đầu nhọn, đốcкончик
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | остриё | острия́ |
| Sinh cách | острия́ | остриёв |
| Tặng cách | острию́ | острия́м |
| Đối cách | остриё | острия́ |
| Công cụ cách | остриём | острия́ми |
| Giới cách | острии́ | острия́х |
Ví dụ
- остриё бритвыlưỡi dao cạo
- быть направлынным своим остриём на что-л.chĩa mũi nhọn (chĩa mũi dùi) vào cái gì
- остриё иглыmũi kim