осозна́ние осознание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự nhận thức
  2. sự lĩnh hội
  3. sự hiểu biết
  4. sự nhận biết
  5. sự nhận ra
  6. sự nhận thức rõ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосозна́ниеосозна́ния
Sinh cáchосозна́нияосозна́ний
Tặng cáchосозна́ниюосозна́ниям
Đối cáchосозна́ниеосозна́ния
Công cụ cáchосозна́ниемосозна́ниями
Giới cáchосозна́нииосозна́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa