осозна́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự nhận thức
- sự lĩnh hội
- sự hiểu biết
- sự nhận biết
- sự nhận ra
- sự nhận thức rõ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | осозна́ние | осозна́ния |
| Sinh cách | осозна́ния | осозна́ний |
| Tặng cách | осозна́нию | осозна́ниям |
| Đối cách | осозна́ние | осозна́ния |
| Công cụ cách | осозна́нием | осозна́ниями |
| Giới cách | осозна́нии | осозна́ниях |