постиже́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Nhận thức được, hiểu được, hiểu thấu, thông hiểu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | постиже́ние | постиже́ния |
| Sinh cách | постиже́ния | постиже́ний |
| Tặng cách | постиже́нию | постиже́ниям |
| Đối cách | постиже́ние | постиже́ния |
| Công cụ cách | постиже́нием | постиже́ниями |
| Giới cách | постиже́нии | постиже́ниях |