постиже́ние постижение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Nhận thức được, hiểu được, hiểu thấu, thông hiểu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпостиже́ниепостиже́ния
Sinh cáchпостиже́нияпостиже́ний
Tặng cáchпостиже́ниюпостиже́ниям
Đối cáchпостиже́ниепостиже́ния
Công cụ cáchпостиже́ниемпостиже́ниями
Giới cáchпостиже́ниипостиже́ниях

Từ liên quan