ознако́миться ознакомиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tìm hiểu, làm quen
  2. tìm hiểu
  3. làm quen, tìm hiểu
  4. xem qua, đọc

Chia động từ

Tương lai
яознако́млюсь
тыознако́мишься
он / она / оноознако́мится
мыознако́мимся
выознако́митесь
ониознако́мятся
Quá khứ
Giống đựcознако́мился
Giống cáiознако́милась
Giống trungознако́милось
Số nhiềuознако́мились
Mệnh lệnh
Số ítознако́мься
Số nhiềuознако́мьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ознако́мившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ознако́мившись, ознако́мясь

Từ liên quan