оде́тый
tính từ
Nghĩa
- — mặc, bận, vận, ăn mặc, ăn bận, ăn vậnв одежде
- — phủ kín, che kín, bọc, quấn, đậy, che, phủпокрытый, окутанныйđược, bị
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | оде́тый | оде́тое | оде́тая | оде́тые |
| Sinh cách | оде́того | оде́того | оде́той | оде́тых |
| Tặng cách | оде́тому | оде́тому | оде́той | оде́тым |
| Đối cách | оде́тый, оде́того | оде́тое | оде́тую | оде́тые, оде́тых |
| Công cụ cách | оде́тым | оде́тым | оде́той, (оде́тою) | оде́тыми |
| Giới cách | оде́том | оде́том | оде́той | оде́тых |
| Dạng ngắn | оде́т | оде́то | оде́та | оде́ты |
Ví dụ
- хорошо одетыйăn bận tử tế, ăn mặc đẹp
- одетый снегомbị phủ tuyết
- одетый листвойđã ra lá, đã phủ đầy lá
Từ liên quan
оде́ждаtrang phục; y phụcодева́тьсяmay mặc, may sắm; Mặc, bận, vận, ăn mặc, ăn bận, ăn vậnнадева́тьMặc, đội, mang, đeoоде́тьсяmặc quần áoоде́тьmặc cho; phủ, bao bọcодея́ниеTrang phục, y phụcодева́тьMặc, bận, mặc quần áo; — may mặc, may sắmодёжкаvẻ ngoài; quần áoодёжаquần áo, y phục, trang phụcодева́ниеsự mặc quần áo, việc ăn mặc, sự thay đồ, hành động mặc trang phục
