одева́ние одевание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự mặc quần áo, việc ăn mặc, sự thay đồ, hành động mặc trang phục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchодева́ниеодева́ния
Sinh cáchодева́нияодева́ний
Tặng cáchодева́ниюодева́ниям
Đối cáchодева́ниеодева́ния
Công cụ cáchодева́ниемодева́ниями
Giới cáchодева́нииодева́ниях