обща́га общага

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ký túc xá, nhà tập thể

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобща́гаобща́ги
Sinh cáchобща́гиобща́г
Tặng cáchобща́геобща́гам
Đối cáchобща́гуобща́ги
Công cụ cáchобща́гой, обща́гоюобща́гами
Giới cáchобща́геобща́гах

Từ liên quan