обща́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ký túc xá, nhà tập thể
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обща́га | обща́ги |
| Sinh cách | обща́ги | обща́г |
| Tặng cách | обща́ге | обща́гам |
| Đối cách | обща́гу | обща́ги |
| Công cụ cách | обща́гой, обща́гою | обща́гами |
| Giới cách | обща́ге | обща́гах |