обща́к общак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. băng nhóm tội phạm, tổ chức tội phạm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобща́кобщаки́
Sinh cáchобщака́общако́в
Tặng cáchобщаку́общака́м
Đối cáchобща́кобщаки́
Công cụ cáchобщако́мобщака́ми
Giới cáchобщаке́общака́х

Từ liên quan