обща́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- băng nhóm tội phạm, tổ chức tội phạm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обща́к | общаки́ |
| Sinh cách | общака́ | общако́в |
| Tặng cách | общаку́ | общака́м |
| Đối cách | обща́к | общаки́ |
| Công cụ cách | общако́м | общака́ми |
| Giới cách | общаке́ | общака́х |