пообща́ться пообщаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trò chuyện
  2. giao tiếp

Chia động từ

Tương lai
япообща́юсь
тыпообща́ешься
он / она / онопообща́ется
мыпообща́емся
выпообща́етесь
онипообща́ются
Quá khứ
Giống đựcпообща́лся
Giống cáiпообща́лась
Giống trungпообща́лось
Số nhiềuпообща́лись
Mệnh lệnh
Số ítпообща́йся
Số nhiềuпообща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пообща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пообща́вшись