пообща́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trò chuyện
- giao tiếp
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пообща́юсь |
| ты | пообща́ешься |
| он / она / оно | пообща́ется |
| мы | пообща́емся |
| вы | пообща́етесь |
| они | пообща́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пообща́лся |
| Giống cái | пообща́лась |
| Giống trung | пообща́лось |
| Số nhiều | пообща́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пообща́йся |
| Số nhiều | пообща́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пообща́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пообща́вшись |