общну́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- giao tiếp, liên lạc, trao đổi, tiếp xúc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | общну́сь |
| ты | общнёшься |
| он / она / оно | общнётся |
| мы | общнёмся |
| вы | общнётесь |
| они | общну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | общну́лся |
| Giống cái | общну́лась |
| Giống trung | общну́лось |
| Số nhiều | общну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | общни́сь |
| Số nhiều | общни́тесь |