о́бувь обувь

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. giày dép
  2. Giày dép, giày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́бувь—
Sinh cáchо́буви—
Tặng cáchо́буви—
Đối cáchо́бувь—
Công cụ cáchо́бувью—
Giới cáchо́буви—

Ví dụ

  • кожаная обувь
    giày da
  • изящная обувь
    giày đẹp
  • носить хорошую обувь
    đi giày tốt

Từ liên quan