обува́ть обувать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đi giàycho ai
  2. — cung cấp giàythông tụcснабжать обувьюdép

Chia động từ

Hiện tại
яобува́ю
тыобува́ешь
он / она / онообува́ет
мыобува́ем
выобува́ете
ониобува́ют
Quá khứ
Giống đựcобува́л
Giống cáiобува́ла
Giống trungобува́ло
Số nhiềuобува́ли
Mệnh lệnh
Số ítобува́й
Số nhiềuобува́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобува́ющийобува́вший
Bị độngобува́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобува́яобував, обувавши