обува́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đi giàycho ai
- — cung cấp giàythông tụcснабжать обувьюdép
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обува́ю |
| ты | обува́ешь |
| он / она / оно | обува́ет |
| мы | обува́ем |
| вы | обува́ете |
| они | обува́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обува́л |
| Giống cái | обува́ла |
| Giống trung | обува́ло |
| Số nhiều | обува́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обува́й |
| Số nhiều | обува́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обува́ющий | обува́вший |
| Bị động | обува́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обува́я | обував, обувавши |