Từ điển

    обувно́й обувной

    tính từ

    Nghĩa

    1. Giày dép, giày

    Ví dụ

    • обувной магазин
      cửa hàng giày dép, hiệu bán giày
    • обувная промышленность
      công nghiệp sản xuất giày [dép]
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)