ту́фля туфля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giày cao gótheels
  2. giày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchту́фляту́фли
Sinh cáchту́флиту́фель
Tặng cáchту́флету́флям
Đối cáchту́флюту́фли
Công cụ cáchту́флей, ту́флеюту́флями
Giới cáchту́флету́флях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa