обувщи́к обувщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ làm giày, thợ đóng giày, thợ sửa giày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобувщи́кобувщики́
Sinh cáchобувщика́обувщико́в
Tặng cáchобувщику́обувщика́м
Đối cáchобувщика́обувщико́в
Công cụ cáchобувщико́мобувщика́ми
Giới cáchобувщике́обувщика́х