боти́нок ботинок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giày cổ cao
  2. bốt
  3. bốt lịch sự
  4. giày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchботи́нокботи́нки
Sinh cáchботи́нкаботи́нок
Tặng cáchботи́нкуботи́нкам
Đối cáchботи́нокботи́нки
Công cụ cáchботи́нкомботи́нками
Giới cáchботи́нкеботи́нках

бо́тики ботики

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. giày cao su cổ cao, ủng cao su

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—бо́тики
Sinh cách—боти́нок
Tặng cách—боти́нкам
Đối cách—бо́тики
Công cụ cách—боти́нками
Giới cách—боти́нках