обра́доваться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vui mừng
- vui
- hân hoan
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обра́дуюсь |
| ты | обра́дуешься |
| он / она / оно | обра́дуется |
| мы | обра́дуемся |
| вы | обра́дуетесь |
| они | обра́дуются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обра́довался |
| Giống cái | обра́довалась |
| Giống trung | обра́довалось |
| Số nhiều | обра́довались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обра́дуйся |
| Số nhiều | обра́дуйтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обра́довавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обра́довавшись |
Từ liên quan
ра́достьsung sướng, vui mừng; vui, mừng, vui mừng, sung sướng, hân hoan, hoan hỉра́достныйMừng, vui, vui mừng, sung sướng, hân hoan, hoan hỉ, hồ hởi, vui vẻугоди́тьrơi vào, lọt vào, đụng trúng; làm vừa lòng, chiều lòngра́доватьLàm. . . vui, làm. . . vui mừng, làm. . . sung sướng, làm hân hoan, làm nức lòngобра́доватьlàm vui mừng; làm vuiугожда́тьlàm hài lòng, chiều chuộng, làm vừa ý; làm vui lòng, làm hài lòngрадvui, mừng; vui, hạnh phúc
