непоро́чность непорочность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. trinh tiết, trinh trắng, khiết trinhдевственность, целомудрие
  2. thanh khiết, tinh khiết, trong sáng, vô nhiễm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнепоро́чность—
Sinh cáchнепоро́чности—
Tặng cáchнепоро́чности—
Đối cáchнепоро́чность—
Công cụ cáchнепоро́чностью—
Giới cáchнепоро́чности—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa