наклика́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rước lấy, gây ra, chuốc lấy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наклика́ю |
| ты | наклика́ешь |
| он / она / оно | наклика́ет |
| мы | наклика́ем |
| вы | наклика́ете |
| они | наклика́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наклика́л |
| Giống cái | наклика́ла |
| Giống trung | наклика́ло |
| Số nhiều | наклика́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наклика́й |
| Số nhiều | наклика́йте |