поро́чить порочить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bôi nhọ, gièm pha, nói xấu, sàm bángпозорить
  2. phê phán, chê baiосуждать, признавать плохим

Chia động từ

Hiện tại
япоро́чу
тыпоро́чишь
он / она / онопоро́чит
мыпоро́чим
выпоро́чите
онипоро́чат
Quá khứ
Giống đựcпоро́чил
Giống cáiпоро́чила
Giống trungпоро́чило
Số nhiềuпоро́чили
Mệnh lệnh
Số ítпоро́чь
Số nhiềuпоро́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпоро́чащийпоро́чивший
Bị độngпорочимыйпороченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпоро́чапорочив, порочивши

Ví dụ

  • порочитьчьё-л. доброе имя
    bôi nhọ tên tuổi của ai, bôi tro trát trấu vào thanh danh của ai