него́дница негодница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cô bé nghịch ngợm, đứa trẻ hư, cô gái tinh nghịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнего́дницанего́дницы
Sinh cáchнего́дницынего́дниц
Tặng cáchнего́дниценего́дницам
Đối cáchнего́дницунего́дниц
Công cụ cáchнего́дницей, него́дницеюнего́дницами
Giới cáchнего́дниценего́дницах