невнима́ние невнимание

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bất nhã, khiếm nhã, bất lịch sựпренебрежениеsự
  2. dửng dưng, lãnh đạm, thờ ơравнодушиеsự
  3. đãng trí, lơ đễnhрассеянностьtính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchневнима́ниеневнима́ния
Sinh cáchневнима́нияневнима́ний
Tặng cáchневнима́ниюневнима́ниям
Đối cáchневнима́ниеневнима́ния
Công cụ cáchневнима́ниемневнима́ниями
Giới cáchневнима́нииневнима́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa