сочу́вствие сочувствие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lòng trắc ẩn
  2. sự thông cảm
  3. thương xót, trắc ẩnсостраданиеsự, lòng
  4. Đồng tình, thông cảm, đồng cảm, cảm tình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсочу́вствиесочу́вствия
Sinh cáchсочу́вствиясочу́вствий
Tặng cáchсочу́вствиюсочу́вствиям
Đối cáchсочу́вствиесочу́вствия
Công cụ cáchсочу́вствиемсочу́вствиями
Giới cáchсочу́вствиисочу́вствиях

Ví dụ

  • сочувствие чужому горю
    [sự] thông cảm với nỗi đau khổ của người khác
  • из сочувствиея
    do sự đồng tình (thông cảm, cảm tình, đồng cảm)
  • не встречать, не находить сочувствиея
    không được đồng tình (thông cảm, cảm tình, đồng cảm)

Từ đồng nghĩa