глухота́ глухота

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Điếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглухота́—
Sinh cáchглухоты́—
Tặng cáchглухоте́—
Đối cáchглухоту́—
Công cụ cáchглухото́й, глухото́ю—
Giới cáchглухоте́—

Từ đồng nghĩa