нау́шники наушники

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vành mũ che taiна шапкеcái
  2. ống nghe, ê-cút-tơтелефона, радиоcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнау́шникнау́шники
Sinh cáchнау́шниканау́шников
Tặng cáchнау́шникунау́шникам
Đối cáchнау́шникнау́шники
Công cụ cáchнау́шникомнау́шниками
Giới cáchнау́шникенау́шниках

Từ liên quan

нау́шник наушник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. miếng che taiчасть шапки
  2. tai ngheслуховой аппарат
  3. kẻ chỉ điểm
  4. kẻ mách lẻo
  5. kẻ tố giác
  6. kẻ bép xép
  7. kẻ mách lẻo, kẻ chỉ điểm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнау́шникнау́шники
Sinh cáchнау́шниканау́шников
Tặng cáchнау́шникунау́шникам
Đối cáchнау́шникнау́шники
Công cụ cáchнау́шникомнау́шниками
Giới cáchнау́шникенау́шниках

Từ liên quan