я́беда
danh từbất động vật
Nghĩa
- Người hay máchmách, mách lẻo, hớt, hớt lẻo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́беда | я́беды |
| Sinh cách | я́беды | я́бед |
| Tặng cách | я́беде | я́бедам |
| Đối cách | я́беду | я́беды |
| Công cụ cách | я́бедой, я́бедою | я́бедами |
| Giới cách | я́беде | я́бедах |