у́хо
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- taiорган слуха и равновесия
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́хо | у́ши |
| Sinh cách | у́ха | уше́й |
| Tặng cách | у́ху | уша́м |
| Đối cách | у́хо | у́ши |
| Công cụ cách | у́хом | уша́ми |
| Giới cách | у́хе | уша́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́хо | у́ши |
| Sinh cách | у́ха | уше́й |
| Tặng cách | у́ху | уша́м |
| Đối cách | у́хо | у́ши |
| Công cụ cách | у́хом | уша́ми |
| Giới cách | у́хе | уша́х |