у́хо ухо

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. taiорган слуха и равновесия

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́хоу́ши
Sinh cáchу́хауше́й
Tặng cáchу́хууша́м
Đối cáchу́хоу́ши
Công cụ cáchу́хомуша́ми
Giới cáchу́хеуша́х

Từ liên quan