доно́счик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ cáo giác, kẻ tố giác, kẻ tố cáo, kẻ phát giác, kẻ mật báo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доно́счик | доно́счики |
| Sinh cách | доно́счика | доно́счиков |
| Tặng cách | доно́счику | доно́счикам |
| Đối cách | доно́счика | доно́счиков |
| Công cụ cách | доно́счиком | доно́счиками |
| Giới cách | доно́счике | доно́счиках |