наста́ть настать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu
  2. đến
  3. đến, tới

Chia động từ

Tương lai
янаста́ну
тынаста́нешь
он / она / ононаста́нет
мынаста́нем
вынаста́нете
онинаста́нут
Quá khứ
Giống đựcнаста́л
Giống cáiнаста́ла
Giống trungнаста́ло
Số nhiềuнаста́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаста́нь
Số nhiềuнаста́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наста́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наста́в, наставши

Từ liên quan