наступа́ть наступать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đến, bắt đầuin time
  2. tấn công, tiến quân
  3. giẫm lên
  4. đến, diễn ra

Chia động từ

Hiện tại
янаступа́ю
тынаступа́ешь
он / она / ононаступа́ет
мынаступа́ем
вынаступа́ете
онинаступа́ют
Quá khứ
Giống đựcнаступа́л
Giống cáiнаступа́ла
Giống trungнаступа́ло
Số nhiềuнаступа́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаступа́й
Số nhiềuнаступа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнаступа́ющийнаступа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнаступа́янаступа́в, наступавши

Từ liên quan