насто́йчивость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kiên trì, kiên tâm, bền bỉ, kiên nhẫn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | насто́йчивость | насто́йчивости |
| Sinh cách | насто́йчивости | насто́йчивостей |
| Tặng cách | насто́йчивости | насто́йчивостям |
| Đối cách | насто́йчивость | насто́йчивости |
| Công cụ cách | насто́йчивостью | насто́йчивостями |
| Giới cách | насто́йчивости | насто́йчивостях |