нара́щивание наращивание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tăng lên, lớn lên, mạnh lên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнара́щиваниенара́щивания
Sinh cáchнара́щиваниянара́щиваний
Tặng cáchнара́щиваниюнара́щиваниям
Đối cáchнара́щиваниенара́щивания
Công cụ cáchнара́щиваниемнара́щиваниями
Giới cáchнара́щиваниинара́щиваниях

Ví dụ

  • наращивание темпов производства
    [sự] tăng nhanh nhịp độ sản xuất

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa