накопле́ние накопление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự tích lũyдействие
  2. sự tích tụ
  3. sự gom gópдействие
  4. sự chất đốngдействие
  5. tiền tiết kiệmсбережения

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнакопле́ниенакопле́ния
Sinh cáchнакопле́ниянакопле́ний
Tặng cáchнакопле́ниюнакопле́ниям
Đối cáchнакопле́ниенакопле́ния
Công cụ cáchнакопле́ниемнакопле́ниями
Giới cáchнакопле́ниинакопле́ниях