наня́ть нанять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thuê làmвзять на работу
  2. thuêвзять на работу
  3. thuê

Chia động từ

Tương lai
янайму́
тынаймёшь
он / она / ононаймёт
мынаймём
вынаймёте
онинайму́т
Quá khứ
Giống đựcна́нял
Giống cáiнаняла́
Giống trungна́няло
Số nhiềuна́няли
Mệnh lệnh
Số ítнайми́
Số nhiềuнайми́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наня́вший
Bị động—на́нятый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наня́в, нанявши

Từ liên quan