наёмник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. lính đánh thuê, dung binhнаёмный солдатngười
  2. tay sai, đầy tớ, tay chântên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаёмникнаёмники
Sinh cáchнаёмниканаёмников
Tặng cáchнаёмникунаёмникам
Đối cáchнаёмниканаёмников
Công cụ cáchнаёмникомнаёмниками
Giới cáchнаёмникенаёмниках