наём
danh từbất động vật
Nghĩa
- thuêпомещенияsự
- thuê, mướn, thuê mướnрабочихsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наём, найм | на́ймы |
| Sinh cách | на́йма | на́ймов |
| Tặng cách | на́йму | на́ймам |
| Đối cách | наём, найм | на́ймы |
| Công cụ cách | на́ймом | на́ймами |
| Giới cách | на́йме | на́ймах |
Ví dụ
- плата за наём квартирыtiền thuê nhà