созы́в созыв

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khóaо выборных органах
  2. Triệu tập, mời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсозы́всозы́вы
Sinh cáchсозы́васозы́вов
Tặng cáchсозы́вусозы́вам
Đối cáchсозы́всозы́вы
Công cụ cáchсозы́вомсозы́вами
Giới cáchсозы́весозы́вах

Ví dụ

  • третьего созыва
    Xô-viết Tối cao Liên-xô khóa thứ ba

Từ liên quan