созы́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khóaо выборных органах
- Triệu tập, mời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | созы́в | созы́вы |
| Sinh cách | созы́ва | созы́вов |
| Tặng cách | созы́ву | созы́вам |
| Đối cách | созы́в | созы́вы |
| Công cụ cách | созы́вом | созы́вами |
| Giới cách | созы́ве | созы́вах |
Ví dụ
- третьего созываXô-viết Tối cao Liên-xô khóa thứ ba