подзыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể подозва́тьgọi lại gần, vẫy gọi
Nghĩa
- Gọi... lại, gọi... đến
- vẫy tay gọi... lại, vẫy gọiжестом
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подзыва́ю |
| ты | подзыва́ешь |
| он / она / оно | подзыва́ет |
| мы | подзыва́ем |
| вы | подзыва́ете |
| они | подзыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подзыва́л |
| Giống cái | подзыва́ла |
| Giống trung | подзыва́ло |
| Số nhiều | подзыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подзыва́й |
| Số nhiều | подзыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подзыва́ющий | подзыва́вший |
| Bị động | подзыва́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подзыва́я | подзывав, подзывавши |