мя́гкий мягкий

tính từ

Nghĩa

  1. dịu dàng, hiền hòaспокойный
  2. ôn hòaмягкий (о климате)
  3. mềmподдающийся деформации
  4. mềm mại, êm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмя́гкиймя́гкоемя́гкаямя́гкие
Sinh cáchмя́гкогомя́гкогомя́гкоймя́гких
Tặng cáchмя́гкомумя́гкомумя́гкоймя́гким
Đối cáchмя́гкий, мя́гкогомя́гкоемя́гкуюмя́гкие, мя́гких
Công cụ cáchмя́гкиммя́гкиммя́гкой, (мя́гкою)мя́гкими
Giới cáchмя́гкоммя́гкоммя́гкоймя́гких
Dạng ngắnмя́гокмя́гкомягка́мя́гки, мягки́
So sánh hơn мя́гче
So sánh nhất мягча́йший, наимягча́йший

Từ liên quan

Từ phái sinh