размягча́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể размягчи́тьlàm mềm, làm mềm ra
Nghĩa
- Làm mềm, làm. . . mềm ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | размягча́ю |
| ты | размягча́ешь |
| он / она / оно | размягча́ет |
| мы | размягча́ем |
| вы | размягча́ете |
| они | размягча́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | размягча́л |
| Giống cái | размягча́ла |
| Giống trung | размягча́ло |
| Số nhiều | размягча́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | размягча́й |
| Số nhiều | размягча́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | размягча́ющий | размягча́вший |
| Bị động | размягча́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | размягча́я | размягчав, размягчавши |