размягче́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Làm mềm
- mềm lòng, dịu đi, động lòng, mủi lòng, xúc độngsự
- nung mềm, đun mềmнагреваниеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | размягче́ние | размягче́ния |
| Sinh cách | размягче́ния | размягче́ний |
| Tặng cách | размягче́нию | размягче́ниям |
| Đối cách | размягче́ние | размягче́ния |
| Công cụ cách | размягче́нием | размягче́ниями |
| Giới cách | размягче́нии | размягче́ниях |
Ví dụ
- размягчение мозга мед.[bệnh, chứng] nhuyên não, nhũn não