размягче́ние размягчение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Làm mềm
  2. mềm lòng, dịu đi, động lòng, mủi lòng, xúc độngsự
  3. nung mềm, đun mềmнагреваниеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразмягче́ниеразмягче́ния
Sinh cáchразмягче́нияразмягче́ний
Tặng cáchразмягче́ниюразмягче́ниям
Đối cáchразмягче́ниеразмягче́ния
Công cụ cáchразмягче́ниемразмягче́ниями
Giới cáchразмягче́нииразмягче́ниях

Ví dụ

  • размягчение мозга мед.
    [bệnh, chứng] nhuyên não, nhũn não