моме́нт момент

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chốc, lát, lúc, chốc látмигmột
  2. giai đoạnэтап
  3. Mômen
  4. thời điểm thời gian, lúc, khiвремя соврешения действия
  5. điểm, điều, khía cạnh, phương diện, nhân tố, yếu tốотдельная сторона какого-л. явления

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоме́нтмоме́нты
Sinh cáchмоме́нтамоме́нтов
Tặng cáchмоме́нтумоме́нтам
Đối cáchмоме́нтмоме́нты
Công cụ cáchмоме́нтоммоме́нтами
Giới cáchмоме́нтемоме́нтах

Ví dụ

  • удобный момент
    lúc (thời gian) thuận tiện
  • настоящий момент
    lúc này
  • в тот момент, когда
    trong khi [mà], trong lúc [mà]

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa