мига́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đèn nhấp nháy
- đèn hiệuпроблесковый маячок
- đèn xe ưu tiên
- dàn đèn chớpпроблесковый маячок
- đèn quayпроблесковый маячок
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мига́лка | мига́лки |
| Sinh cách | мига́лки | мига́лок |
| Tặng cách | мига́лке | мига́лкам |
| Đối cách | мига́лку | мига́лки |
| Công cụ cách | мига́лкой, мига́лкою | мига́лками |
| Giới cách | мига́лке | мига́лках |