мига́лка мигалка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đèn nhấp nháy
  2. đèn hiệuпроблесковый маячок
  3. đèn xe ưu tiên
  4. dàn đèn chớpпроблесковый маячок
  5. đèn quayпроблесковый маячок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмига́лкамига́лки
Sinh cáchмига́лкимига́лок
Tặng cáchмига́лкемига́лкам
Đối cáchмига́лкумига́лки
Công cụ cáchмига́лкой, мига́лкоюмига́лками
Giới cáchмига́лкемига́лках

Từ liên quan