мигdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩaLát, chốc, lúc, giây lát, chốc lát, nháy mắtBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchми́гми́гиSinh cáchми́гами́говTặng cáchми́гуми́гамĐối cáchми́гми́гиCông cụ cáchми́гомми́гамиGiới cáchми́геми́гахVí dụв один мигtrong nháy mắt, trong chớp mắt, trong chớp nhoáng, loáng một cái, thoáng một cáiни на мигkhông một lúc nào, không một giây phút nàoв тот же мигngay lúc đó, đồng thời