мину́вшее
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- quá khứ, những gì đã qua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мину́вшее | — |
| Sinh cách | мину́вшего | — |
| Tặng cách | мину́вшему | — |
| Đối cách | мину́вшее | — |
| Công cụ cách | мину́вшим | — |
| Giới cách | мину́вшем | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мину́вшее | — |
| Sinh cách | мину́вшего | — |
| Tặng cách | мину́вшему | — |
| Đối cách | мину́вшее | — |
| Công cụ cách | мину́вшим | — |
| Giới cách | мину́вшем | — |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мину́вший | мину́вшее | мину́вшая | мину́вшие |
| Sinh cách | мину́вшего | мину́вшего | мину́вшей | мину́вших |
| Tặng cách | мину́вшему | мину́вшему | мину́вшей | мину́вшим |
| Đối cách | мину́вший, мину́вшего | мину́вшее | мину́вшую | мину́вшие, мину́вших |
| Công cụ cách | мину́вшим | мину́вшим | мину́вшей, мину́вшею | мину́вшими |
| Giới cách | мину́вшем | мину́вшем | мину́вшей | мину́вших |
| Dạng ngắn | мину́вш | мину́вше | мину́вша | мину́вши |