проше́дшее
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- quá khứ, thời quá khứ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | проше́дшее | — |
| Sinh cách | проше́дшего | — |
| Tặng cách | проше́дшему | — |
| Đối cách | проше́дшее | — |
| Công cụ cách | проше́дшим | — |
| Giới cách | проше́дшем | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | проше́дшее | — |
| Sinh cách | проше́дшего | — |
| Tặng cách | проше́дшему | — |
| Đối cách | проше́дшее | — |
| Công cụ cách | проше́дшим | — |
| Giới cách | проше́дшем | — |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | проше́дший | проше́дшее | проше́дшая | проше́дшие |
| Sinh cách | проше́дшего | проше́дшего | проше́дшей | проше́дших |
| Tặng cách | проше́дшему | проше́дшему | проше́дшей | проше́дшим |
| Đối cách | проше́дший, проше́дшего | проше́дшее | проше́дшую | проше́дшие, проше́дших |
| Công cụ cách | проше́дшим | проше́дшим | проше́дшей, (проше́дшею) | проше́дшими |
| Giới cách | проше́дшем | проше́дшем | проше́дшей | проше́дших |