проше́дшее прошедшее

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. quá khứ, thời quá khứ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпроше́дшее—
Sinh cáchпроше́дшего—
Tặng cáchпроше́дшему—
Đối cáchпроше́дшее—
Công cụ cáchпроше́дшим—
Giới cáchпроше́дшем—

проше́дший прошедший

tính từ

Nghĩa

  1. Đã qua, vừa qua, qua

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпроше́дшийпроше́дшеепроше́дшаяпроше́дшие
Sinh cáchпроше́дшегопроше́дшегопроше́дшейпроше́дших
Tặng cáchпроше́дшемупроше́дшемупроше́дшейпроше́дшим
Đối cáchпроше́дший, проше́дшегопроше́дшеепроше́дшуюпроше́дшие, проше́дших
Công cụ cáchпроше́дшимпроше́дшимпроше́дшей, (проше́дшею)проше́дшими
Giới cáchпроше́дшемпроше́дшемпроше́дшейпроше́дших

Ví dụ

  • прошедшийей зимой
    trong mùa đông [vừa] qua
  • прошедшийее время
    грам. — thì quá khứ
  • прошедшийее
    quá khứ, dĩ vãng, thời quá khứ, thời qua

Từ liên quan